越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khai thác mỏ” (1)
khai thác mỏ
英语
短语mining
Hoạt động khai thác mỏ gây ra nhiều vấn đề môi trường.
Mining activities cause many environmental problems.
相关词“khai thác mỏ” (0)
未找到相关词。
短语“khai thác mỏ” (1)
Hoạt động khai thác mỏ gây ra nhiều vấn đề môi trường.
Mining activities cause many environmental problems.
